Theo "Giới thiệu về In ấn và Phân phối<Phương pháp triển khai công tác tuyển sinh, đào tạo và quản lý chuyên ngành của Đại học Đông Nam (Thử nghiệm)>》[do nhà trường cấp (2019)220Số], "Ý kiến thực hiện về việc cải thiện hơn nữa việc tuyển sinh và đào tạo sinh viên đại học theo trường (khoa) hoặc chuyên ngành" [Thông báo của trường (2010)130Không] và "Về việc làm tốt2019" (Dạy máy học đường〔2019〕141) và các yêu cầu về giấy tờ khác, sinh viên phải tự điền vào mẫu đơn đăng ký và sau khi được trường xem xét, bây giờ sẽ là2019được công bố như sau (không bao gồm những sinh viên không tham gia chuyển hướng lần này) Vui lòng xem tệp đính kèm để biết chi tiết Thời gian công khai bắt đầu từ2019năm9tháng30Chủ nhật10tháng8Tổng cộng cuối ngày9Ngày
Trong thời gian công khai, nếu có ý kiến phản đối, bạn có thể báo cáo bằng văn bản hoặc bằng lời nói với Phòng Đào tạo của Trường Số liên hệ: 025-83793505 Địa chỉ văn phòng: Phòng Đào tạo cao thủ chốt số 888 (Phòng 111, CUHK)
Tệp đính kèm:2019Lớp 101184_101198|Lớp soi cầu rồng bạch kim 888 Kết quả chuyển ngành
cao thủ chốt số 888, Đại học Đông Nam
2019năm9tháng30日
Tệp đính kèm:2019Kết quả chuyển hướng dành cho sinh viên chuyên ngành soi cầu rồng bạch kim 888
Chuyên ngành chuyển hướng:
soi cầu rồng bạch kim 888 (Tổng cộng70người)
Số thẻ tất cả trong một | Mã sinh viên | Tên |
213190693 | 01A19102 | Ding Xin |
213190698 | 01A19103 | Chu Gia Chân |
213190703 | 01A19104 | Bạn Huizi |
213190603 | 01A19105 | Lý Tư Kỳ |
213191751 | 01A19106 | Huang Yutong |
213192806 | 01A19107 | Quốc Nhất Phàm |
213191391 | 01A19109 | Trương Khiết |
213192990 | 01A19110 | Giang Băng Hiên |
213192353 | 01A19112 | Ngô Trí Kính |
213193443 | 01A19113 | Dương Ngọc Liên |
213193081 | 01A19114 | Hà Ngọc |
213190701 | 01A19118 | Bian Xiangyu |
213193150 | 01A19120 | Trang Hạo |
213193550 | 01A19121 | Hu Jingyi |
213191384 | 01A19123 | Qian Zhiye |
213191901 | 01A19124 | Cơ Giao Châu |
213191214 | 01A19125 | Ling Jialin |
213192672 | 01A19126 | Chu Hành Ngọc |
213192955 | 01A19127 | Ma Bin |
213190696 | 01A19202 | Vương Cảnh Thành |
213192578 | 01A19204 | Fan Chuxun |
213190604 | 01A19205 | Trương Duy Nghiệp |
213193549 | 01A19208 | Cô Gia Mỹ |
213191397 | 01A19209 | Lv Xinyi |
213192356 | 01A19212 | Trương Húc |
213193445 | 01A19213 | Thành Tư Kỳ |
213193282 | 01A19214 | Mùa hè |
213193945 | 01A19215 | Ngô Kiều Vũ |
213190694 | 01A19218 | Lý Yên |
213192236 | 01A19219 | Sự sang trọng |
213191750 | 01A19220 | Ngô Kỳ Phong |
213192805 | 01A19221 | Yuan Yizhan |
213192492 | 01A19222 | Triệu Bạch Khôn |
213192419 | 01A19225 | Dương Kỳ Vân |
213191208 | 01A19226 | Cân Nhất Minh |
213192674 | 01A19227 | Dương Thành Thụy |
213193235 | 01A19228 | Tào Thục Nguyên |
213190697 | 01A19302 | Hua Wangyi |
213190700 | 01A19303 | Ngô Cảnh Nghi |
213190705 | 01A19304 | Qu Yiwen |
213192222 | 01A19305 | Chai Kailin |
213192493 | 01A19308 | Trương Tư Kỳ |
213191401 | 01A19309 | Pan Yan |
213191903 | 01A19310 | Triển Anh Lâm |
213192626 | 01A19311 | Lý Tiểu Nhai |
213193651 | 01A19312 | Phong Thần Hàn |
213190695 | 01A19318 | Chu Kiến Hành |
213192803 | 01A19321 | Lý Minh Viễn |
213193555 | 01A19322 | Xiao Minrong |
213193655 | 01A19325 | Trương Thi Dao |
213191599 | 01A19326 | Trịnh Nhuận Triết |
213193283 | 01A19328 | Hồng Lương |
213190702 | 01A19402 | Chen Kailu |
213190704 | 01A19403 | Lý Khiêm |
213191596 | 01A19411 | Tào Nhạc |
213192675 | 01A19412 | Qiu Ziyi |
213190707 | 01A19419 | Dao Xin |
213193156 | 01A19422 | Lin Zhipeng |
213190346 | 01A19423 | Lý Gia Nguyên |
213190706 | 01A19501 | Guo Qiyue |
213190710 | 01A19503 | Lý Tử Lâm |
213192195 | 01A19504 | Shi Huijie |
213191749 | 01A19505 | Trương Nhất Nhu |
213193286 | 01A19513 | Vương Yino |
213190708 | 01A19518 | Vương Phi Vũ |
213190549 | 01A19519 | Vương Chính Phương |
213190602 | 01A19520 | Trương Mặc Vi |
213192090 | 01A19521 | Lý Ngọc Hàng |
213191900 | 01A19525 | Vương Thụy Khải |
213193671 | 01A19526 | Chen Zhaolun |
Quy hoạch đô thị và nông thôn (Tổng cộng32người)
Số thẻ tất cả trong một | Mã sinh viên | Tên |
213192258 | 01A19119 | Yuan Yisen |
213193234 | 01A19128 | Cai Yuchen |
213192096 | 01A19206 | Vương Xinzhu |
213192816 | 01A19207 | Chi Yining |
213191225 | 01A19211 | Chu Nguyên Huy |
213192143 | 01A19224 | Dương Tiên |
213193287 | 01A19229 | Trương Khiết |
213193906 | 01A19301 | Hoàng Mạn |
213193160 | 01A19306 | Zou Yingying |
213192818 | 01A19307 | Tôn Tiểu Mỹ |
213191400 | 01A19323 | Vương Thụy |
213192991 | 01A19324 | Cheng Shumin |
213191703 | 01A19327 | Yang Jinpeng |
213193948 | 01A19329 | Lin Jingquan |
213192583 | 01A19404 | Tôn Nghị |
213191912 | 01A19408 | Mao Thượng Hương |
213192995 | 01A19409 | Xu Xinyue |
213192358 | 01A19410 | Liu Yijin |
213193447 | 01A19413 | Xu Xinyu |
213193285 | 01A19414 | Hồng Lôi |
213190605 | 01A19420 | Trương Nhiên |
213191753 | 01A19421 | Hà Hạo Thần |
213193558 | 01A19424 | Rao Haobin |
213192504 | 01A19425 | Đặng Thế Kiệt |
213193667 | 01A19428 | Lý Vũ Đồng |
213191610 | 01A19429 | Ngô Thần |
213193284 | 01A19430 | Giang Đằng Chí |
213190709 | 01A19502 | Trương Duy |
213191917 | 01A19508 | Phong Thế Kỳ |
213193082 | 01A19512 | Vương Cẩm Thụy |
213191406 | 01A19524 | Xing Xusheng |
213191608 | 01A19527 | Lý Châu |
soi cầu rồng bạch kim 888 cảnh quan (Tổng cộng23người)
Số thẻ tất cả trong một | Mã sinh viên | Tên |
213191954 | 01A19108 | Yến Phương |
213191226 | 01A19111 | Lâm Tử Kỳ |
213193288 | 01A19115 | Pan Kexin |
213192503 | 01A19122 | Lý Minh Vương |
213190699 | 01A19203 | Vương Tư Ngọc |
213191944 | 01A19210 | Trương Hàn |
213191413 | 01A19223 | Phúc Bin |
213193446 | 01A19313 | Trình Xin Nhiên |
213193289 | 01A19314 | Li Weina |
213191752 | 01A19320 | Vương Bằng Ngọc |
213192253 | 01A19405 | Wu Xinyu |
213193723 | 01A19406 | Dương Lưu Nghĩa |
213191405 | 01A19407 | Vương Nhược Vũ |
213192996 | 01A19427 | Chen Yuhan |
213192850 | 01A19506 | Bài hát Yizhi |
213191404 | 01A19507 | Vương Kiều |
213192360 | 01A19509 | Anh Xuexin |
213191612 | 01A19510 | Chi Mai |
213192679 | 01A19511 | Long Sirui |
213193876 | 01A19517 | Hồ Nhược Dương |
213192833 | 01A19522 | He Yanwei |
213193556 | 01A19523 | Zhang Dunsong |
213192678 | 01A19528 | Chu Xin |

