| Số sê-ri | Mã số ứng viên | Tên ứng viên | Đăng ký chuyên ngành | Hướng soi cầu miễn phí 888 | Tổng điểm bài kiểm tra sơ bộ | Nhận xét | |
| 1 | 500198188 | 102864500112951 | Quách Thư Khải | Kiến trúc | Khoa học công nghệ kiến trúc | 411 |
|
| 2 | 320296433 | 102864320202308 | Lý Gia Tường | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 395 |
|
| 3 | 370182284 | 102864370110114 | Chen Wenqiang | Kiến trúc | Khoa học công nghệ kiến trúc | 391 |
|
| 4 | 320296671 | 102864320203512 | Dong YunHong | Kiến trúc | Khoa học công nghệ kiến trúc | 389 |
|
| 5 | 350194640 | 102864350109694 | Huang Lida | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 389 |
|
| 6 | 320297508 | 102864320202413 | Viên Thành Long | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 385 |
|
| 7 | 320294970 | 102864320202411 | Sông Ngọc Dương Tử | Kiến trúc | Khoa học công nghệ kiến trúc | 384 |
|
| 8 | 320296382 | 102864320202349 | Tề Văn Cư | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 382 |
|
| 9 | 320298924 | 102864320202424 | Trương Quân Quân | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 380 |
|
| 10 | 320299275 | 102864320202436 | Triệu Sơn Sơn | Kiến trúc | Lý thuyết lịch sử kiến trúc và bảo vệ di sản | 380 |
|
| 11 | 130394999 | 102864130305198 | Triệu Nguyên | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 380 |
|
| 12 | 320297534 | 102864320202340 | Mạnh Dương | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 376 |
|
| 13 | 320298866 | 102864320202400 | Yến Vũ | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 376 |
|
| 14 | 320299494 | 102864320202408 | Âm Nhạc | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 376 |
|
| 15 | 320294190 | 102864320202298 | Giang Phương Tâm | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 374 |
|
| 16 | 320298367 | 102864320202442 | Chu Yijing | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 373 |
|
| 17 | 130498772 | 102864130405243 | An Shuai | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 373 |
|
| 18 | 500196952 | 102864500112954 | Ngô Minh Hữu | Kiến trúc | Lý thuyết lịch sử kiến trúc và bảo vệ di sản | 373 |
|
| 19 | 320299892 | 102864320203514 | Qiao Liang | Kiến trúc | Khoa học công nghệ kiến trúc | 371 |
|
| 20 | 321596813 | 102864321506909 | Giang Chấn Vũ | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 371 |
|
| 21 | 230499476 | 102864230406011 | Vương Tiểu | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 370 |
|
| 22 | 430399138 | 102864430312519 | Trương Hách | Kiến trúc | Khoa học công nghệ kiến trúc | 370 |
|
| 23 | 320295461 | 102864320202292 | Hồ Tiểu Ngư | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 367 |
|
| 24 | 320298756 | 102864320202328 | Lưu Yining | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 367 |
|
| 25 | 320296007 | 102864320202297 | Cơ Hồng Lượng | Kiến trúc | Lý thuyết lịch sử kiến trúc và bảo vệ di sản | 366 |
|
| 26 | 320298876 | 102864320202360 | Tôn Lữ | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 366 |
|
| 27 | 320294956 | 102864320202333 | Long Nguyên Nhất | Kiến trúc | Khoa học công nghệ kiến trúc | 365 |
|
| 28 | 320298984 | 102864320202327 | Lưu Diệu Côn | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 364 |
|
| 29 | 422698247 | 102864422612404 | Quách Văn Thành | Kiến trúc | Khoa học công nghệ kiến trúc | 364 |
|
| 30 | 320295887 | 102864320202293 | Hồ Diệc Phi | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 363 |
|
| 31 | 320299749 | 102864320202350 | Qian Kun | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 362 |
|
| 32 | 613498179 | 102864613413513 | Xiao Huajie | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 362 |
|
| 33 | 320296314 | 102864320202302 | Kong Yiming | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 360 |
|
| 34 | 320297514 | 102864320202345 | Pan Junyu | Kiến trúc | Khoa học công nghệ kiến trúc | 360 |
|
| 35 | 375799189 | 102864375711229 | Thạch Thiếu Công | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 360 |
|
| 36 | 620896847 | 102864620813580 | Chen Liran | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 360 |
|
| 37 | 320298305 | 102864320202358 | Tống Văn Anh | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 359 |
|
| 38 | 321398259 | 102864321306558 | Shi Weihao | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 359 |
|
| 39 | 350197363 | 102864350109697 | Ngô Duy Kiều | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 359 |
|
| 40 | 320299439 | 102864320202315 | Lý Trấn Chân | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 357 |
|
| 41 | 320296547 | 102864320202447 | Chu Tư Giới | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 357 |
|
| 42 | 320296493 | 102864320202427 | Zhang Weixian | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 356 |
|
| 43 | 130493766 | 102864130405245 | Lương Tâm Đình | Kiến trúc | Lý thuyết lịch sử kiến trúc và bảo vệ di sản | 356 |
|
| 44 | 210498197 | 102864210405717 | Vương Văn Quyên | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 356 |
|
| 45 | 320299707 | 102864320202267 | Chen Xinzi | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 354 |
|
| 46 | 320297578 | 102864320202448 | Chu Tingyi | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 354 |
|
| 47 | 500198771 | 102864500112955 | Trương Hách | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 353 |
|
| 48 | 320299977 | 102864320202268 | Chen Yiqian | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 352 |
|
| 49 | 231796743 | 102864231706070 | Hoàng Kim Phúc | Kiến trúc | Khoa học công nghệ kiến trúc | 352 |
|
| 50 | 320295103 | 102864320202386 | Xu Cheng | Kiến trúc | Khoa học công nghệ kiến trúc | 351 |
|
| 51 | 320299378 | 102864320202432 | Trương Yiwei | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 351 |
|
| 52 | 320298348 | 102864320202294 | Hu Zhichao | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 350 |
|
| 53 | 320297656 | 102864320202313 | Lý Diên Hạ | Kiến trúc | Khoa học công nghệ kiến trúc | 349 |
|
| 54 | 441199659 | 102864441112799 | Xu Xianbao | Kiến trúc | Khoa học công nghệ kiến trúc | 349 |
|
| 55 | 375799757 | 102864375711241 | Chu Nguyên | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 348 |
|
| 56 | 613397913 | 102864613313462 | Yi Feiyu | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 348 |
|
| 57 | 320297986 | 102864320202280 | Ding Zhongshan | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 347 |
|
| 58 | 320297037 | 102864320202290 | Quốc Nhất Minh | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 347 |
|
| 59 | 320298317 | 102864320202381 | Ngô Long Giới | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 347 |
|
| 60 | 360190646 | 102864360109840 | Nhiếp Thục Phi | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 347 |
|
| 61 | 410696154 | 102864410611503 | Quan Huệ Sơn | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 347 |
|
| 62 | 375699956 | 102864375611189 | Trương Lương Ngọc | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 344 |
|
| 63 | 320297640 | 102864320202277 | Một bài viết | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 343 |
|
| 64 | 320299979 | 102864320202282 | Phương Đông Thanh | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 343 |
|
| 65 | 320297751 | 102864320202314 | Lý Nhất Đan | Kiến trúc | Lý thuyết lịch sử kiến trúc và bảo vệ di sản | 343 |
|
| 66 | 320295707 | 102864320202437 | Triệu Tiểu Húc | Kiến trúc | Lý thuyết lịch sử kiến trúc và bảo vệ di sản | 343 |
|
| 67 | 320295242 | 102864320202378 | Ngụy Vân Đào | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 342 |
|
| 68 | 153297983 | 102864153205655 | Trần Triệu | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 342 |
|
| 69 | 375699713 | 102864375611181 | Tào Nhạc | Kiến trúc | Khoa học công nghệ kiến trúc | 342 |
|
| 70 | 320295713 | 102864320202307 | Lý Giai Giai | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 341 |
|
| 71 | 375798547 | 102864375711234 | Xing Junchao | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 341 |
|
| 72 | 320296538 | 102864320202515 | Vương Lâm Hành | Quy hoạch Đô thị và Nông thôn | Quy hoạch, thiết kế và cải tạo đô thị | 426 |
|
| 73 | 320297155 | 102864320202521 | Viên Kiệt | Quy hoạch đô thị và nông thôn | Phát triển đô thị, nông thôn và quy hoạch tổng thể | 411 |
|
| 74 | 320299495 | 102864320202504 | Lục Băng Dương | Quy hoạch Đô thị và Nông thôn | Quy hoạch, thiết kế và cải tạo đô thị | 406 |
|
| 75 | 320298304 | 102864320202519 | Xion Enrui | Quy hoạch đô thị và nông thôn | Lý thuyết không gian đô thị và phương pháp quy hoạch, thiết kế | 404 |
|
| 76 | 320294120 | 102864320202511 | Vương Phương Lượng | Quy hoạch đô thị và nông thôn | Quy hoạch, thiết kế và cải tạo đô thị | 401 |
|
| 77 | 320299390 | 102864320202516 | Bê Tây Ngô | Quy hoạch đô thị và nông thôn | Quy hoạch, thiết kế và cải tạo đô thị | 393 |
|
| 78 | 320296163 | 102864320202518 | Xie Qixu | Quy hoạch đô thị và nông thôn | Lý thuyết không gian đô thị và phương pháp quy hoạch, thiết kế | 389 |
|
| 79 | 321696877 | 102864321607044 | Trương Đan Lôi | Quy hoạch đô thị và nông thôn | Quy hoạch, thiết kế và cải tạo đô thị | 389 |
|
| 80 | 320297648 | 102864320202509 | Đường Diệu Phong | Quy hoạch đô thị và nông thôn | Quy hoạch, thiết kế và cải tạo đô thị | 385 |
|
| 81 | 321498183 | 102864321406716 | Phụ trách quân sự | Quy hoạch đô thị và nông thôn | Quy hoạch, thiết kế và cải tạo đô thị | 385 |
|
| 82 | 321497855 | 102864321406717 | 黄奥哥 | Quy hoạch đô thị và nông thôn | Quy hoạch khu dân cư đô thị và phát triển cộng đồng | 381 |
|
| 83 | 320297727 | 102864320202501 | Lý Ngọc Mai | Quy hoạch đô thị và nông thôn | Lịch sử, lý thuyết và bảo vệ di sản quy hoạch đô thị | 379 |
|
| 84 | 375799725 | 102864375711250 | Đại Tín | Quy hoạch đô thị và nông thôn | Quy hoạch, thiết kế và cải tạo đô thị | 379 |
|
| 85 | 230499482 | 102864230406019 | Trương Vạn Lý | Quy hoạch đô thị và nông thôn | Quy hoạch, thiết kế và cải tạo đô thị | 377 |
|
| 86 | 320296504 | 102864320202496 | Hua Lin | Quy hoạch đô thị và nông thôn | Lý thuyết không gian đô thị và phương pháp quy hoạch, thiết kế | 372 |
|
| 87 | 320297961 | 102864320202505 | Lục Lôi | Quy hoạch đô thị và nông thôn | Lịch sử, lý thuyết và bảo vệ di sản quy hoạch đô thị | 372 |
|
| 88 | 340186549 | 102864340108229 | Chu Mộng Như | Quy hoạch đô thị và nông thôn | Quy hoạch, thiết kế và cải tạo đô thị | 371 |
|
| 89 | 320298631 | 102864320202492 | Cổ Thụy | Quy hoạch Đô thị và Nông thôn | Lý thuyết không gian đô thị và phương pháp quy hoạch, thiết kế | 368 |
|
| 90 | 230499851 | 102864230406018 | Vương Lộ Soái | Quy hoạch đô thị và nông thôn | Quy hoạch, thiết kế và cải tạo đô thị | 366 |
|
| 91 | 320296540 | 102864320202486 | Cao Jun | Quy hoạch Đô thị và Nông thôn | Lý thuyết không gian đô thị và phương pháp quy hoạch, thiết kế | 365 |
|
| 92 | 320299889 | 102864320202497 | Giang Hưng | Quy hoạch Đô thị và Nông thôn | Lý thuyết không gian đô thị và phương pháp quy hoạch, thiết kế | 365 |
|
| 93 | 320299216 | 102864320202527 | Chu Di Nhiên | Quy hoạch Đô thị và Nông thôn | Lý thuyết không gian đô thị và phương pháp quy hoạch, thiết kế | 359 |
|
| 94 | 320297303 | 102864320202487 | Thương Gia Tâm | Quy hoạch Đô thị và Nông thôn | Lý thuyết không gian đô thị và phương pháp quy hoạch, thiết kế | 358 |
|
| 95 | 340192086 | 102864340108223 | Vương Tần | Quy hoạch Đô thị và Nông thôn | Quy hoạch, thiết kế và cải tạo đô thị | 356 |
|
| 96 | 320299950 | 102864320202526 | Chu Diên | Quy hoạch đô thị và nông thôn | Quy hoạch, thiết kế và cải tạo đô thị | 355 |
|
| 97 | 613499967 | 102864613413515 | Du Xingyue | Quy hoạch đô thị và nông thôn | Quy hoạch, thiết kế và cải tạo đô thị | 353 |
|
| 98 | 375799285 | 102864375711253 | Tôn Nghị | Quy hoạch đô thị và nông thôn | Quy hoạch, thiết kế và cải tạo đô thị | 350 |
|
| 99 | 375699386 | 102864375611207 | Vương Chiêu Vệ | Quy hoạch Đô thị và Nông thôn | Quy hoạch, thiết kế và cải tạo đô thị | 349 |
|
| 100 | 320298296 | 102864320202495 | Hu Zhixing | Quy hoạch đô thị và nông thôn | Lý thuyết không gian đô thị và phương pháp quy hoạch, thiết kế | 347 |
|
| 101 | 320298250 | 102864320202514 | Vương Lạc Nam | Quy hoạch Đô thị và Nông thôn | Quy hoạch, thiết kế và cải tạo đô thị | 344 |
|
| 102 | 340194742 | 102864340108216 | Hoàng Thu Thạch | Quy hoạch đô thị và nông thôn | Quy hoạch, thiết kế và cải tạo đô thị | 341 |
|
| 103 | 320298672 | 102864320202460 | Hou Shukai | Kiến trúc cảnh quan | Thiết kế sân vườn và cảnh quan | 395 |
|
| 104 | 320296801 | 102864320202466 | Vương Tâm Phố | Kiến trúc cảnh quan | Thiết kế sân vườn và cảnh quan | 389 |
|
| 105 | 351298266 | 102864351209765 | An Minghan | Kiến trúc cảnh quan | Kỹ thuật và Công nghệ Kiến trúc Cảnh quan | 387 |
|
| 106 | 210499000 | 102864210405719 | Chu Tuyết Liên | Kiến trúc cảnh quan | Thiết kế sân vườn và cảnh quan | 377 |
|
| 107 | 320294952 | 102864320202459 | Hàn Tiểu Kim | Kiến trúc cảnh quan | Thiết kế sân vườn và cảnh quan | 374 |
|
| 108 | 340191507 | 102864340108209 | Dương Đan Phong | Kiến trúc cảnh quan | Thiết kế sân vườn và cảnh quan | 371 |
|
| 109 | 320293035 | 102864320202458 | Chen Tianzhu | Kiến trúc cảnh quan | Thiết kế kiến trúc cảnh quan và giải trí | 367 |
|
| 110 | 375799490 | 102864375711243 | Hàn Ninh Ninh | Kiến trúc cảnh quan | Thiết kế sân vườn và cảnh quan | 366 |
|
| 111 | 320296440 | 102864320202234 | Lý Thành | Kiến trúc (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 392 |
|
| 112 | 320296149 | 102864320202247 | Vương Chính Trì | Kiến trúc (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 385 |
|
| 113 | 320299764 | 102864320202245 | Vương Dương | Kiến trúc (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 369 |
|
| 114 | 322299165 | 102864322207704 | Tào Thiên Cơ | Kiến trúc (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 367 |
|
| 115 | 320293948 | 102864320202246 | Vương Nhạc | Kiến trúc (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 364 |
|
| 116 | 320298638 | 102864320202244 | Wang Shuting | Kiến trúc (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 363 |
|
| 117 | 411988895 | 102864411911758 | Ninh Phi Ca | Kiến trúc (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 359 |
|
| 118 | 320295224 | 102864320202254 | Trương Nhất Bác | Kiến trúc (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 356 |
|
| 119 | 340198236 | 102864340108177 | Xu Zhixin | Kiến trúc (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 354 |
|
| 120 | 320299379 | 102864320202233 | Kan Jili | Kiến trúc (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 353 |
|
| 121 | 320297933 | 102864320202248 | Ngô Huy | Kiến trúc (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 353 |
|
| 122 | 320296925 | 102864320202251 | Yao Shunyu | Kiến trúc (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 348 |
|
| 123 | 320298080 | 102864320202243 | Vương Nhân | Kiến trúc (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 347 |
|
| 124 | 330188555 | 102864330107882 | Cao Anh | Kiến trúc (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 347 |
|
| 125 | 320294818 | 102864320202231 | Thành Yuchi | Kiến trúc (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 342 |
|
| 126 | 320299221 | 102864320202250 | Xu Zhengping | Kiến trúc (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 342 |
|
| 127 | 320297152 | 102864320202132 | Vũ Vạn Hồng | Quy hoạch đô thị (Bằng cấp chuyên môn) | Quy hoạch và thiết kế đô thị chi tiết | 360 |
|
| 128 | 320297655 | 102864320202131 | Ngô Sa | Quy hoạch đô thị (Bằng cấp chuyên môn) | Kế hoạch bảo vệ di sản văn hóa và lịch sử đô thị và nông thôn | 351 |
|
| 129 | 320297207 | 102864320202473 | Tào Nhạc | Kiến trúc cảnh quan (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Thiết kế sân vườn và cảnh quan | 393 |
|
| 130 | 341399986 | 102864341309294 | Lý Ninh | Kiến trúc cảnh quan (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Thiết kế sân vườn và cảnh quan | 391 |
|
| 131 | 210498897 | 102864210405720 | Vương Ngọc Thanh | Kiến trúc cảnh quan (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Thiết kế sân vườn và cảnh quan | 377 |
|
| 132 | 375699736 | 102864375611202 | Triệu Hành Tinh | Kiến trúc cảnh quan (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Thiết kế sân vườn và cảnh quan | 369 |
|
| 133 | 340194837 | 102864340108213 | Võ Đan Đan | Kiến trúc cảnh quan (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Thiết kế sân vườn và cảnh quan | 368 |
|
| 134 | 321495749 | 102864321406710 | Ding Minji | Kiến trúc cảnh quan (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Quy hoạch cảnh quan và phục hồi sinh thái | 356 |
|
| 135 | 320299671 | 102864320202478 | Thiệu Trúc Quân | Kiến trúc cảnh quan (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Thiết kế sân vườn và cảnh quan | 355 |
|
| 136 | 340186697 | 102864340108212 | Lưu Tín | Kiến trúc cảnh quan (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Thiết kế sân vườn và cảnh quan | 352 |
|
| 137 | 321495770 | 102864321406714 | Chu Tư Dao | Kiến trúc cảnh quan (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Thiết kế sân vườn và cảnh quan | 351 |
|
| 138 | 450799316 | 102864450712894 | Lâm Thu Dương | Kiến trúc cảnh quan (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Quy hoạch cảnh quan và phục hồi sinh thái | 351 |
|
| 139 | 411799883 | 102864411711726 | Trương Tử Vi | Kiến trúc cảnh quan (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Thiết kế sân vườn và cảnh quan | 350 |
|
| 140 | 320298845 | 102864320202484 | Dương Đan Kỳ | Kiến trúc cảnh quan (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Thiết kế sân vườn và cảnh quan | 340 |
|
| 141 | 375699548 | 102864375611199 | Wu Yanli | Kiến trúc cảnh quan (Bằng cấp chuyên nghiệp) | Thiết kế sân vườn và cảnh quan | 339 |
|
| 142 | 320298624 | 102864320202225 | Xu Yan | Mỹ thuật | soi cầu miễn phí 888 nghệ thuật ứng dụng | 420 |
|
| 143 | 320295362 | 102864320202219 | Giông tố | Mỹ thuật | soi cầu miễn phí 888 nghệ thuật ứng dụng | 414 |
|
| 144 | 320298288 | 102864320202216 | Chen Weizhuo | Mỹ thuật | soi cầu miễn phí 888 nghệ thuật công cộng | 402 |
|
| 145 | 320299372 | 102864320202217 | Chu Peng | Mỹ thuật | soi cầu miễn phí 888 nghệ thuật ứng dụng | 396 |
|
| 146 | 320299723 | 102864320202229 | Triệu Bằng | Mỹ thuật | soi cầu miễn phí 888 nghệ thuật ứng dụng | 391 |
|
| 147 | 442099460 | 102864442012831 | Âm Kinh | Mỹ thuật | soi cầu miễn phí 888 nghệ thuật ứng dụng | 389 |
|
| 148 | 412294353 | 102864412211932 | Lý Chấn | Mỹ thuật | soi cầu miễn phí 888 nghệ thuật công cộng | 387 |
|
| 149 | 320298293 | 102864320202218 | Jia Ru | Mỹ thuật | soi cầu miễn phí 888 nghệ thuật công cộng | 386 |
|
| 150 | 150192256 | 102864150105613 | Lu Jichao | Kiến trúc | Lý thuyết và thiết kế kiến trúc | 310 | Kế hoạch xương sống thiểu số |

