bong 888 thiệu về danh sách công khai ứng viên nhận Học bổng Baosteel sau đại học và các lựa chọn khác
Các bộ phận liên quan:
Sau khi tôi nộp đơn, được bộ bong 888 thiệu và đánh giá nghiên cứu của Trường sau đại học, danh sách các ứng viên nhận Học bổng Baosteel sau đại học và các giải thưởng khác hiện được công bố như sau Nếu có ý kiến phản đối vui lòng liên hệ Phòng Quản lý của Trường Sau đại học Số liên lạc:83795933。
Văn phòng quản lý trường sau đại học
2012năm9tháng13日
| Tên dự án | Tên | Mã sinh viên | Bộ phận | Nhận xét |
| Quỹ giáo dục Baosteel | Wu Yongpeng | 099135 | Trường Khoa học và Kỹ thuật Thông tin | |
| Quỹ giáo dục Baosteel | Ngô Quân | 099175 | Trường Khoa học và Kỹ thuật Điện tử | |
| Quỹ giáo dục Baosteel | Chen Shiyi | 119062 | Trường Năng lượng và Môi trường | |
| Quỹ giáo dục Baosteel | Xu Thành Thành | 109436 | Trường Cao Đẳng Giao Thông Vận Tải | |
| Quỹ giáo dục Baosteel | Hou Yong | 113438 | Trường Khoa học Sinh học và Kỹ thuật Y tế | |
| CASCHọc bổng | Ngô Tích | 109365 | Trường Kỹ thuật Điện | Hạng nhất |
| CASCHọc bổng | Lâm Xubo | 119309 | Trường Khoa học Sinh học và Kỹ thuật Y tế | Hạng nhất |
| CASCHọc bổng | Trương Quân | 109621 | Trường Khoa học và Kỹ thuật Dụng cụ | Hạng hai |
| CASCHọc bổng | Chen Xiaole | 119072 | Trường Năng lượng và Môi trường | Hạng Nhì |
| CASCHọc bổng | Chu Khải | 129029 | cao thủ chốt số 888 | Hạng Nhì |
| CASCHọc bổng | Triệu Cảnh Dao | 112401 | Trường Cao Đẳng Giao Thông Vận Tải | Hạng thứ ba |
| CASCHọc bổng | Trương Bân Bân | 100614 | Trường Khoa học và Kỹ thuật Thông tin | Hạng ba |
| CASCHọc bổng | Lý Diên Bân | 100818 | Trường Cao đẳng Xây dựng | Hạng thứ ba |
| CASCHọc bổng | Triệu Cuifang | 101408 | Trường Khoa học và Kỹ thuật Máy tính | Hạng ba |
| CASCHọc bổng | Cung Jun | 100168 | Trường Cơ khí | Hạng thứ ba |
| CASCHọc bổng | Bi Hengchang | 099595 | Trường Khoa học và Kỹ thuật Điện tử | Hạng ba |
| StarNet Ruijie | Tôn Tất Thanh | 101233 | Khoa Toán | |
| StarNet Ruijie | Hoàng Kiến Phàm | 111130 | Trường Khoa học và Kỹ thuật Điện tử | |
| StarNet Ruijie | Trương Thư Triết | 111358 | Trường Cao đẳng Tự động hóa | |
| StarNet Ruijie | Qiu Kunpu | 101465 | Trường Khoa học và Kỹ thuật Máy tính | |
| StarNet Ruijie | Chen Đàhan | 102506 | Trường Khoa học và Kỹ thuật Dụng cụ | |
| StarNet Ruijie | Tôn Văn Long | 113114 | Trường Cao đẳng Phần mềm | |

